理馬黒“黒い馬の旋律”
~ Registrazione di Le Van Pho, Nguyen Hong Thai, Nguyen The Dan, Nguyen Hong Phục, Nguyen Thanh Tam, Ngo Thi Bích Vuong, Thieu Tien Vuong, Bu Thị Mai Phuong, Dang Xuan Khai
Compare in queste pubblicazioni
| # | Titolo | Durata | Artista della traccia | Titolo della pubblicazione | Artista della pubblicazione | Tipo del gruppo di pubblicazioni | Paese/Data | Etichetta | Nº di catalogo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ufficiale | |||||||||
| 1.2 | 理馬黒“黒い馬の旋律” | ?:?? | [unknown] | 音色変幻〜ベトナムの民族楽器 | [unknown] | Album |
| SEVEN SEAS (Japanese imprint - don't use as holding/publisher/etc.) | KICC-5160 |
| 1.2 | Ly Ngua O | 2:24 | [unknown] | Instrumental Music of Vietnam | Various Artists | Album |
| SEVEN SEAS (Japanese imprint - don't use as holding/publisher/etc.) | KICC 5160 |
| 2.2 | 理馬黒“黒い馬の旋律” | ?:?? | [unknown] | ベトナムの民族楽器 | [unknown] | Album + Compilation |
| SEVEN SEAS (Japanese imprint - don't use as holding/publisher/etc.) | KICW-85023, KICW-85024, KICW-85025 |
Relazioni
| đàn bầu [dan bau] e t'rưng [trung] : | Nguyen Thanh Tam (đàn bầu musician) |
|---|---|
| đàn nguyệt [dan nguyet] : | Dang Xuan Khai (Đàn nguyệt and Đàn bầu musician) |
| đàn nhị [Dan Nhi] : | Nguyen The Dan (Đàn nhị musician) |
| đàn tam thập lục [Dan Tam Thap Luc] : | Nguyen Hong Phục (Đàn tam thập lục player) |
| đàn tranh [Dan Tranh] : | Ngo Thi Bích Vuong (Đàn tranh musician) |
| đàn tỳ bà [Dan Ty Ba] : | Bu Thị Mai Phuong (Đàn tỳ bà musician) |
| k'lông pút [dan klong put] : | Vu Thị Mai Phuong (Đàn tỳ bà musician) |
| percussione e percussione [Trong De, Phach, Canh] : | Nguyen Hong Thai (Percussionist [Trong De, Phach, Canh]) |
| sáo trúc [sao mot lo] e sáo trúc [sao nho] : | Thieu Tien Vuong |
| strumenti: | Le Van Pho (Sao, Tiu, Khaen, khuon May) |
| t'rưng : | Nguyen Hong Phuc (Đàn tam thập lục player) |
Riproduci su ListenBrainz